- 1.bầu cử
- 2.cuộc bầu cử
- 3.LT:次[ci4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
大家投票選舉。
dà jiā tóu piào xuǎn jǔ
Mọi người bỏ phiếu bầu chọn
- 2
什麼時候選舉?
shénmeshíhou xuǎnjǔ?
Khi nào có bầu cử?
- 3
選舉一致通過了。
xuǎnjǔ yīzhì tōngguò le。
Cuộc bầu cử đã thông qua một cách đồng thuận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.