字義Nghĩa
chọn, lựa chọnmáy dịch
xuǎnTUYỂN
- 1.chọn
- 2.lựa
- 3.chọn lựa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
選tí 1.同"递"。 2.姓。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tuận — đi bộ
字的故事Chuyện chữ
TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.
組詞Từ chứa chữ này
- 選擇chọn; chọn lựa
- 選手vận động viên
- 選舉bầu cử
- 選拔tuyển chọn người xuất sắc nhất
- 選修môn tự chọn
- 選民cử tri
- 選用chọn để sử dụng
- 選項tùy chọn; phương án; lựa chọn
- 選票phiếu bầu; lá phiếu
- 選舉權quyền bầu cử
- 挑選chọn
- 當選được bầu
- 人選lựa chọn người
- 競選tham gia bầu cử
- 篩選lọc
- 評選bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận