- 1.chọn để sử dụng
- 2.lựa chọn và sử dụng

例句Câu ví dụ
- 1
我從沒想過(我)能夠被(選用/接受/採用)。
wǒ cóngméi xiǎng guò ( wǒ ) nénggòu bèi ( xuǎnyòng / jiēshòu / cǎiyòng )。
Tôi chưa từng nghĩ (rằng) mình có thể được (chọn dụng/đón nhận/áp dụng).
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.