學華語Kaori Dict

選用

giản thể: 选用

xuǎnyòng

ㄒㄩㄢˇ ㄩㄥˋ

TUYỂN DỤNG

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.chọn để sử dụng
  2. 2.lựa chọn và sử dụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從沒想過(我)能夠被(選用/接受/採用)。

    wǒ cóngméi xiǎng guò ( wǒ ) nénggòu bèi ( xuǎnyòng / jiēshòu / cǎiyòng )。

    Tôi chưa từng nghĩ (rằng) mình có thể được (chọn dụng/đón nhận/áp dụng).

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

選用 nghĩa là gì? · Kaori Dict