
例句Câu ví dụ
- 1
我選了中級班。
wǒ xuǎn le zhōng jí bān
Tôi chọn lớp trung cấp
- 2
選喜歡的。
xuǎn xǐhuan de。
Chọn cái mình thích
- 3
選好沒有啊?
xuǎn hǎo méiyǒu a?
Chưa chọn xong à
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.