- 1.vận động viên
- 2.thí sinh

例句Câu ví dụ
- 1
選手們的實力都很強。
xuǎn shǒu men de shí lì dōu hěn qiáng
Khả năng của các thí sinh đều rất mạnh
- 2
全場觀眾熱烈歡迎選手們。
quán chǎng guān zhòng rè liè huān yíng xuǎn shǒu men
Tất cả khán giả đã nhiệt liệt chào mừng các vận động viên.
- 3
湯姆不是一個好選手。
Tāngmǔ bùshì yīge hǎo xuǎnshǒu。
Tom không phải là một vận động viên tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.