學華語Kaori Dict

選手

giản thể: 选手

xuǎnshǒu

ㄒㄩㄢˇ ㄕㄡˇ

TUYỂN THỦ

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.vận động viên
  2. 2.thí sinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    選手們的實力都很強。

    xuǎn shǒu men de shí lì dōu hěn qiáng

    Khả năng của các thí sinh đều rất mạnh

  • 2

    全場觀眾熱烈歡迎選手們。

    quán chǎng guān zhòng rè liè huān yíng xuǎn shǒu men

    Tất cả khán giả đã nhiệt liệt chào mừng các vận động viên.

  • 3

    湯姆不是一個好選手。

    Tāngmǔ bùshì yīge hǎo xuǎnshǒu。

    Tom không phải là một vận động viên tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

選手 nghĩa là gì? · Kaori Dict