學華語Kaori Dict

選修

giản thể: 选修

xuǎnxiū

ㄒㄩㄢˇ ㄒㄧㄡ

TUYỂN TU

HSK 5V
  1. 1.(ở trường) học tự chọn
  2. 2.môn tự chọn
  3. 3.tự chọn (môn học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他選修了一門新課。

    tā xuǎn xiū le yī mén xīn kè

    Anh ấy đã chọn một môn học mới

  • 2

    這是必修課,那是選修課。

    zhè shì bì xiū kè nà shi xuǎn xiū kè

    Đây là môn bắt buộc, đó là môn tự chọn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

選修 nghĩa là gì? · Kaori Dict