- 1.(ở trường) học tự chọn
- 2.môn tự chọn
- 3.tự chọn (môn học)

例句Câu ví dụ
- 1
他選修了一門新課。
tā xuǎn xiū le yī mén xīn kè
Anh ấy đã chọn một môn học mới
- 2
這是必修課,那是選修課。
zhè shì bì xiū kè nà shi xuǎn xiū kè
Đây là môn bắt buộc, đó là môn tự chọn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.