學華語Kaori Dict

修理

xiū

ㄒㄧㄡ ㄌㄧˇ

TU LÝ

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.sửa chữa
  2. 2.sửa
  3. 3.sửa tỉa
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.cắt tỉa
  2. 5.(khẩu ngữ) xử lý ai đó
  3. 6.trừng trị ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    電燈壞了,我來修理。

    diàn dēng huài le wǒ lái xiū lǐ

    Đèn điện hỏng, tôi sẽ sửa

  • 2

    橋處於修理中。

    qiáo chǔyú xiūlǐ zhōng。

    Cầu đang được sửa chữa

  • 3

    你能不能修理它?

    nǐ néng bùnéng xiūlǐ tā?

    Anh có thể sửa chữa nó được không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修理 nghĩa là gì? · Kaori Dict