學華語Kaori Dict

評選

giản thể: 评选

píngxuǎn

ㄆㄧㄥˊ ㄒㄩㄢˇ

BÌNH TUYỂN

HSK 6V
  1. 1.bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận

例句Câu ví dụ

  • 1

    他被評選為模範。

    tā bèi píng xuǎn wèi mó fàn

    Ông được chọn làm tấm gương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

評選 nghĩa là gì? · Kaori Dict