學華語Kaori Dict

評估

giản thể: 评估

píng

ㄆㄧㄥˊ ㄍㄨ

BÌNH CỔ

HSK 5TOCFL 5V/N
  1. 1.đánh giá
  2. 2.sự đánh giá
  3. 3.ước lượng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.định giá

例句Câu ví dụ

  • 1

    專家評估了這個方案。

    zhuān jiā píng gū le zhè ge fāng àn

    Chuyên gia đã đánh giá kế hoạch này

  • 2

    她能很準確地評估投資。

    tā néng hěn zhǔnquè de pínggū tóuzī。

    Cô ấy có thể đánh giá đầu tư rất chính xác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

評估 nghĩa là gì? · Kaori Dict