字義Nghĩa
nhà buônmáy dịch
gūCỔ
- 1.ước lượng
gùCỔ
- 1.dùng trong 估衣[gu4yi5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
估 (形声。从人,古声。本义物价) 同本义 乃高盐直,贱帛估。--《新唐书·陆长源传》 通贾”。商人 莫复临时不寄人,漫道江中无估客。--《玉台新咏·梁元帝·别诗》 又如估人(商人) 市场税 估税悉除,市无二价。--《晋书·甘卓传》 又如估税(古代的一种市场税) 估 〈动〉 引申为估价,估量 硬要估住他赔。--艾芜《猪》 又如估打成招;估逼(催逼;强逼) 用同鼓”。凸起; 估gū揣测,大略的推算粗略~计。大致~量。让她~价。~一~这只鸡有多重? 估gù
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 古 [gǔ] chỉ âm.
Người
組詞Từ chứa chữ này
- 估計ước tính; đánh giá; tính toán
- 估算sự đánh giá
- 估量ước lượng; đánh giá
- 估值định giá
- 估價định giá
- 估定đánh giá
- 估摸ước chừng
- 估測ước tính
- 估產đánh giá
- 估衣quần áo cũ
- 評估đánh giá
- 低估đánh giá thấp; coi nhẹ
- 預估ước tính
- 高估đánh giá quá cao
- 重估đánh giá lại
- 初估đưa ra ước tính sơ bộ