學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhà buônmáy dịch

CỔ

  1. 1.ước lượng

CỔ

  1. 1.dùng trong 估衣[gu4yi5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

估 (形声。从人,古声。本义物价) 同本义 乃高盐直,贱帛估。--《新唐书·陆长源传》 通贾”。商人 莫复临时不寄人,漫道江中无估客。--《玉台新咏·梁元帝·别诗》 又如估人(商人) 市场税 估税悉除,市无二价。--《晋书·甘卓传》 又如估税(古代的一种市场税) 估 〈动〉 引申为估价,估量 硬要估住他赔。--艾芜《猪》 又如估打成招;估逼(催逼;强逼) 用同鼓”。凸起; 估gū揣测,大略的推算粗略~计。大致~量。让她~价。~一~这只鸡有多重? 估gù

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [gǔ] chỉ âm.

Người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 估 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict