例句Câu ví dụ
- 1
你高估了他。
nǐ gāogū le tā。
Anh đã đánh giá cao anh ấy.
- 2
我們不能高估健康的價值。
wǒmen bùnéng gāogū jiànkāng de jiàzhí。
Chúng ta không thể đánh giá quá cao giá trị của sức khỏe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
