學華語Kaori Dict

高估

gāo

ㄍㄠ ㄍㄨ

CAO CỔ

TOCFL 7
  1. 1.đánh giá quá cao
  2. 2.đánh giá cao quá mức

例句Câu ví dụ

  • 1

    你高估了他。

    nǐ gāogū le tā。

    Anh đã đánh giá cao anh ấy.

  • 2

    我們不能高估健康的價值。

    wǒmen bùnéng gāogū jiànkāng de jiàzhí。

    Chúng ta không thể đánh giá quá cao giá trị của sức khỏe

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高估 nghĩa là gì? · Kaori Dict