例句Câu ví dụ
- 1
別低估我。
bié dīgū wǒ。
Đừng thấp đánh tôi
- 2
你可別低估我。
nǐ kě bié dīgū wǒ。
Anh đừng thấp đánh tôi
- 3
我從沒低估湯姆。
wǒ cóngméi dīgū Tāngmǔ。
Tôi chưa bao giờ đánh giá thấp Tom.
別低估我。
bié dīgū wǒ。
Đừng thấp đánh tôi
你可別低估我。
nǐ kě bié dīgū wǒ。
Anh đừng thấp đánh tôi
我從沒低估湯姆。
wǒ cóngméi dīgū Tāngmǔ。
Tôi chưa bao giờ đánh giá thấp Tom.