學華語Kaori Dict

低估

ㄉㄧ ㄍㄨ

ĐÊ CỔ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đánh giá thấp; coi nhẹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    別低估我。

    bié dīgū wǒ。

    Đừng thấp đánh tôi

  • 2

    你可別低估我。

    nǐ kě bié dīgū wǒ。

    Anh đừng thấp đánh tôi

  • 3

    我從沒低估湯姆。

    wǒ cóngméi dīgū Tāngmǔ。

    Tôi chưa bao giờ đánh giá thấp Tom.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低估 nghĩa là gì? · Kaori Dict