學華語Kaori Dict

嘀咕

gu

ㄉㄧˊ ㄍㄨ˙

ĐÊ CÔ

TOCFL 6
  1. 1.lẩm bẩm
  2. 2.cảm thấy lo lắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我聽到湯姆在用法語嘀咕些什麼。

    wǒ tīngdào Tāngmǔ zài yòngfǎ yǔ dígu xiē shénme。

    Tôi nghe Tom thì thầm điều gì đó bằng tiếng Pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘀咕 nghĩa là gì? · Kaori Dict