學華語Kaori Dict

ㄉㄧ

ĐÊ

  1. 1.(tượng thanh) âm thanh nước nhỏ giọt, đồng hồ tích tắc, v.v.

Cách đọc khác:tít — dùng trong 嘀咕[di2 gu5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    所以只看見學生在嘀里嘟嚕讀外語,滴底答答打電腦。

    suǒyǐ zhǐ kànjiàn xuésheng zài dī lǐ dūlu dú wàiyǔ, dī dǐ dá dá dǎ diànnǎo。

    Vì vậy chỉ thấy học sinh đang lẩm bẩm đọc ngoại ngữ, lạch bạch đánh máy tính.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘀 nghĩa là gì? · Kaori Dict