字義Nghĩa
thì thầm, nói nhỏ, rầu rĩmáy dịch
gūCÔ
- 1.(từ tượng thanh) cho tiếng chim, bụng đói, v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
咕〈象〉 形容刹车、低声说话等的声音 咕gū像声词。 ①鸽子~ ~地叫。 ② ③ ④ ⑤
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 古 [gǔ] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 咕咚tõm
- 咕唧thì thầm
- 咕噥lầm bầm
- 咕嚕gù (chim bồ câu)
- 咕攘quẫy đạp
- 咕咕叫âm thanh do bụng đói phát ra
- 咕咾肉thịt chua ngọt (thịt heo)
- 咕嚕肉thịt chua ngọt (thịt heo)
- 嘀咕lẩm bẩm
- 唧咕
- 嗆咕thảo luận (tiếng địa phương)
- 戳咕kích động sau lưng
- 掖咕để sang một bên
- 搭咕kết nối