- 1.(tượng thanh) kêu òng ọc (bụng đói)
- 2.gù (chim bồ câu)
- 3.tiếng òng ọc
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tiếng uống ừng ực

例句Câu ví dụ
- 1
咕嚕!這食物太好吃了,但我擔心它會很貴。
gūlu! zhè shíwù tài hǎochī le, dàn wǒ dānxīn tā huì hěn guì。
Gulp! Món ăn này quá ngon, nhưng tôi lo nó sẽ rất đắt.