學華語Kaori Dict

咕嚕

giản thể: 咕噜

lu

ㄍㄨ ㄌㄨ˙

CÔ LỖ

  1. 1.(tượng thanh) kêu òng ọc (bụng đói)
  2. 2.gù (chim bồ câu)
  3. 3.tiếng òng ọc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tiếng uống ừng ực

例句Câu ví dụ

  • 1

    咕嚕!這食物太好吃了,但我擔心它會很貴。

    gūlu! zhè shíwù tài hǎochī le, dàn wǒ dānxīn tā huì hěn guì。

    Gulp! Món ăn này quá ngon, nhưng tôi lo nó sẽ rất đắt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咕噜 nghĩa là gì? · Kaori Dict