學華語Kaori Dict

ㄍㄨ

  1. 1.(từ tượng thanh) cho tiếng chim, bụng đói, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    你咕咕噥噥的來著。

    nǐ gū gūnong nóng de láizhe。

    Ngươi vừa thì thầm nói

  • 2

    英文老師嘰哩咕嚕說啥呢?

    Yīngwén lǎoshī jīligūlū shuō shá ne?

    Giáo viên tiếng Anh vừa nói vừa nói không rõ ràng gì vậy?

  • 3

    小老鼠,上燈臺。偷油吃,下不來。叫媽媽,媽不來。嘰哩咕嚕滾下來。

    xiǎolǎoshǔ, shàng dēng tái。 tōu yóu chī, xiàbùlái。 jiào māma, mā bù lái。 jīligūlū gǔn xiàlai。

    Con chuột nhỏ, lên đèn tòa. Trộm dầu ăn, không xuống được. Gọi mẹ, mẹ không đến. Ríu rít lăn xuống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咕 nghĩa là gì? · Kaori Dict