例句Câu ví dụ
- 1
你咕咕噥噥的來著。
nǐ gū gūnong nóng de láizhe。
Ngươi vừa thì thầm nói
- 2
英文老師嘰哩咕嚕說啥呢?
Yīngwén lǎoshī jīligūlū shuō shá ne?
Giáo viên tiếng Anh vừa nói vừa nói không rõ ràng gì vậy?
- 3
小老鼠,上燈臺。偷油吃,下不來。叫媽媽,媽不來。嘰哩咕嚕滾下來。
xiǎolǎoshǔ, shàng dēng tái。 tōu yóu chī, xiàbùlái。 jiào māma, mā bù lái。 jīligūlū gǔn xiàlai。
Con chuột nhỏ, lên đèn tòa. Trộm dầu ăn, không xuống được. Gọi mẹ, mẹ không đến. Ríu rít lăn xuống
