學華語Kaori Dict

ㄍㄨˇ

CỔ

HSK 5TOCFL 5N/V
  1. 1.cái trống
  2. 2.LT: 通[tong4], 面[mian4]
  3. 3.đánh trống
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.
  2. 5.khuấy động
  3. 6.phồng
  4. 7.làm sưng

Cách đọc khác:biến thể cũ của 鼓[gu3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他敲了敲鼓。

    tā qiāo le qiāo gǔ

    Anh ấy đập trống

  • 2

    他為你鼓勵。

    tā wèi nǐ gǔlì。

    Anh ấy đang khích lệ em

  • 3

    湯姆需要鼓勵。

    Tāngmǔ xūyào gǔlì。

    Tom cần được khích lệ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼓 nghĩa là gì? · Kaori Dict