學華語Kaori Dict

敲邊鼓

giản thể: 敲边鼓

qiāobiān

ㄑㄧㄠ ㄅㄧㄢ ㄍㄨˇ

XAO BIÊN CỔ

HSK 7-9
  1. 1.hỗ trợ ai
  2. 2.ủng hộ ai trong tranh luận
  3. 3.(nghĩa đen: đánh trống bên cạnh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    媽,怎麼爸爸一批評我,你就敲邊鼓!

    mā, zěnme bàba yī pīpíng wǒ, nǐ jiù qiāobiāngǔ!

    Mẹ, sao ba vừa phê bình con là mẹ liền đứng bên cổ vũ thế!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敲邊鼓 nghĩa là gì? · Kaori Dict