- 1.hỗ trợ ai
- 2.ủng hộ ai trong tranh luận
- 3.(nghĩa đen: đánh trống bên cạnh)

例句Câu ví dụ
- 1
媽,怎麼爸爸一批評我,你就敲邊鼓!
mā, zěnme bàba yī pīpíng wǒ, nǐ jiù qiāobiāngǔ!
Mẹ, sao ba vừa phê bình con là mẹ liền đứng bên cổ vũ thế!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.