- 1.thúc giục (một hoạt động có thể có lợi, có hại hoặc trung lập); khuyến khích; kích động; xúi giục
- 2.đập, vỗ (cánh, quạt v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.