學華語Kaori Dict

古董

dǒng

ㄍㄨˇ ㄉㄨㄥˇ

CỔ ĐỔNG

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    她對古董很感興趣。

    tā duì gǔdǒng hěn gǎnxìngqù。

    Cô ấy rất quan tâm đến đồ cổ

  • 2

    他對古董很有鑒賞力。

    tā duì gǔdǒng hěn yǒu jiànshǎng lì。

    Anh ta có khả năng thẩm định đồ cổ

  • 3

    她看古董的眼光很好。

    tā kàn gǔdǒng de yǎnguāng hěn hǎo。

    Cô có mắt nhìn đồ cổ tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古董 nghĩa là gì? · Kaori Dict