例句Câu ví dụ
- 1
這是古典音樂。
zhè shì gǔ diǎn yīn yuè
Đây là âm nhạc cổ điển
- 2
貝蒂喜歡古典音樂。
Bèi dì xǐhuan gǔdiǎnyīnyuè。
Bety thích nhạc cổ điển
- 3
我會說古典希臘語。
wǒ huì shuō gǔdiǎn Xīlàyǔ。
Tôi nói được tiếng Hy Lạp cổ
這是古典音樂。
zhè shì gǔ diǎn yīn yuè
Đây là âm nhạc cổ điển
貝蒂喜歡古典音樂。
Bèi dì xǐhuan gǔdiǎnyīnyuè。
Bety thích nhạc cổ điển
我會說古典希臘語。
wǒ huì shuō gǔdiǎn Xīlàyǔ。
Tôi nói được tiếng Hy Lạp cổ