學華語Kaori Dict

ㄍㄨˇ

CỔ

HSK 3Adj
  1. 1.cổ
  2. 2.thời xa xưa
  3. 3.tiền sử-

Cách đọc khác:họ [Gu3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一座古橋。

    zhè shì yī zuò gǔ qiáo

    Đây là một cây cầu cổ

  • 2

    古時候有馬車。

    gǔ shí hou yǒu mǎ chē

    Trước đây có xe ngựa

  • 3

    我住在加古川。

    wǒ zhù zài jiā gǔ Chuān。

    Tôi ở tại Kakkōkawa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古 nghĩa là gì? · Kaori Dict