例句Câu ví dụ
- 1
這是一座古橋。
zhè shì yī zuò gǔ qiáo
Đây là một cây cầu cổ
- 2
古時候有馬車。
gǔ shí hou yǒu mǎ chē
Trước đây có xe ngựa
- 3
我住在加古川。
wǒ zhù zài jiā gǔ Chuān。
Tôi ở tại Kakkōkawa
這是一座古橋。
zhè shì yī zuò gǔ qiáo
Đây là một cây cầu cổ
古時候有馬車。
gǔ shí hou yǒu mǎ chē
Trước đây có xe ngựa
我住在加古川。
wǒ zhù zài jiā gǔ Chuān。
Tôi ở tại Kakkōkawa