例句Câu ví dụ
- 1
我們雇了他。
wǒmen gù le tā。
Chúng tôi đã thuê anh ấy
- 2
誰會想雇湯姆?
shéi huì xiǎng gù Tāngmǔ?
Ai sẽ muốn thuê Tom?
- 3
我今天雇了個人。
wǒ jīntiān gù le gèrén。
Hôm nay tôi đã thuê một người.
我們雇了他。
wǒmen gù le tā。
Chúng tôi đã thuê anh ấy
誰會想雇湯姆?
shéi huì xiǎng gù Tāngmǔ?
Ai sẽ muốn thuê Tom?
我今天雇了個人。
wǒ jīntiān gù le gèrén。
Hôm nay tôi đã thuê một người.