學華語Kaori Dict

解僱

giản thể: 解雇

jiě

ㄐㄧㄝˇ ㄍㄨˋ

GIẢI CỐ

HSK 7-9V
  1. 1.sa thải
  2. 2.đuổi việc
  3. 3.chấm dứt hợp đồng lao động

例句Câu ví dụ

  • 1

    我被解雇了嗎?

    wǒ bèi jiěgù le ma?

    Tôi có bị sa thải không?

  • 2

    我昨天被解雇了。

    wǒ zuótiān bèi jiěgù le。

    Tôi đã bị sa thải hồi hôm qua.

  • 3

    你害怕被解雇嗎?

    nǐ hàipà bèi jiěgù ma?

    Ngươi sợ bị sa thải chứ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解僱 nghĩa là gì? · Kaori Dict