- 1.sa thải
- 2.đuổi việc
- 3.chấm dứt hợp đồng lao động

例句Câu ví dụ
- 1
我被解雇了嗎?
wǒ bèi jiěgù le ma?
Tôi có bị sa thải không?
- 2
我昨天被解雇了。
wǒ zuótiān bèi jiěgù le。
Tôi đã bị sa thải hồi hôm qua.
- 3
你害怕被解雇嗎?
nǐ hàipà bèi jiěgù ma?
Ngươi sợ bị sa thải chứ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.