雇主
gùzhǔ
[ㄍㄨˋ ㄓㄨˇ]
CỐ CHỦ
HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ
- 1
德國將禁止雇主在臉書上偷窺。
Déguó jiāng jìnzhǐ gùzhǔ zài Liǎnshū shàng tōukuī。
Đức sẽ cấm các nhà tuyển dụng theo dõi trên Facebook
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.