字義Nghĩa
lấy làm nhân viênmáy dịch
gùCỐ
- 1.thuê
- 2.mướn
gùCỐ
- 1.biến thể của 雇[gu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
雇 (形声。从隹,表示与鸟类有关。户声。本义鸟名。即九雇,一种候鸟) 出钱让人给自己做事 雇,傭也。--《集韵》 以见钱直。--《后汉书·桓帝纪》 倍雇南部所得生口,以还北虏。--《冯书·南匈奴传》 又如雇唤(雇请);雇觅(雇佣);雇募(出钱招募);雇直(雇用的酬劳);雇借(雇用);雇船 受雇 展筑外城一十一里有余,役兵及雇夫共五十七万有余工。--宋·苏轼《乞罢宿城状》 又如雇伙(被雇用的人);雇夫(受雇用的人);雇役(受雇的仆役) 出钱租赁 雇(僱)gù ⒈出钱叫人为自己做事~工。~店员。~保姆。 ⒉租赁运输工具~车。~船。~牲口。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 隹 (chuy) chỉ nghĩa, 户 [hù] chỉ âm.
chim
組詞Từ chứa chữ này
- 雇主người thuê lao động
- 雇員nhân viên
- 雇傭thuê
- 僱用thuê dụng
- 僱主biến thể của 雇主
- 僱傭tuyển dụng; thuê
- 僱兇bán giết người
- 雇傭兵lính đánh thuê
- 解僱sa thải
- 勞雇lao động và người sử dụng lao động
- 受僱được thuê
- 貧雇農bần cố nông (trong chủ nghĩa Marx)
- 勞雇關係quan hệ giữa lao động và người sử dụng lao động
- 挾持雇主gherao (từ tiếng Hindi, phương pháp biểu tình của Đông Nam Á)