學華語Kaori Dict

僱用

giản thể: 雇用

yòng

ㄍㄨˋ ㄩㄥˋ

CỐ DỤNG

TOCFL 6
  1. 1.thuê dụng
  2. 2.thuê mướn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他雇用了新秘書。

    tā gùyòng le xīnmì shū。

    Anh ấy thuê một thư ký mới

  • 2

    "要雇用一個好的律師?" Al-Sayib問。

    " yào gùyòng yīge hǎo de lǜshī ? " A l - S a y i b wèn。

    Al-Sayib hỏi: 'Liệu có nên thuê một luật sư giỏi không?'

  • 3

    我需要雇用一個會計。

    wǒ xūyào gùyòng yīge kuàijì。

    Tôi cần thuê một kế toán.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

僱用 nghĩa là gì? · Kaori Dict