學華語Kaori Dict

雇傭

giản thể: 雇佣

yōng

ㄍㄨˋ ㄩㄥ

CỐ DONG

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    她雇傭我來幫助她。

    tā gùyōng wǒ lái bāngzhù tā。

    Cô ấy thuê tôi để giúp đỡ cô ấy

  • 2

    他雇傭了位女傭人。

    tā gùyōng le wèi nǚyōng rén。

    Anh ấy thuê một người giúp việc nữ

  • 3

    為什麼我要雇傭Tom?

    wèishénme wǒ yào gùyōng T o m?

    Tại sao tôi nên thuê Tom

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雇傭 nghĩa là gì? · Kaori Dict