字義Nghĩa
bỏ tiền thuê, thuê, chartermáy dịch
yōngDONG
- 1.thuê
- 2.mướn
- 3.người hầu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 庸 [yōng] chỉ âm.
Người
組詞Từ chứa chữ này
- 佣金tiền hoa hồng
- 佣錢tiền hoa hồng
- 傭人người hầu
- 傭兵lính đánh thuê
- 傭婢người hầu gái
- 傭婦người giúp việc
- 傭工người lao động thuê
- 傭人領班quản gia
- 雇傭thuê
- 回佣hoa hồng
- 女傭
- 家傭người giúp việc
- 幫傭người giúp việc
- 菲傭người giúp việc Philippines