學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

佣: Làm thuê, bán sức lao động. 佣, đều giá cũng. Bán lực nhận tiền gọi là佣.隋其 lực đều giá cũng. Giáo dân tương dục佣挽犁. Thử với người佣耕.佣者 cười mà ứng. 若为佣耕. Tử佣出. Tử không佣矣. Hầu như (1)∶ thuê. Như佣伍 (thuê quân)máy dịch

yòngDONG

  1. 1.tiền hoa hồng (cho người môi giới)
  2. 2.phí môi giới

yōngDONG

  1. 1.thuê
  2. 2.mướn
  3. 3.người hầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

佣 (形声。从人,庸声。本义受雇佣,出卖劳动力) 同本义 佣,均直也。卖力受直曰佣。隋其力均其直也。--《说文》 教民相与佣輓犁。--《汉书·食货志》 尝与人佣耕。--《史记·陈涉世家》 佣者笑而应。 若为佣耕。 子佣出。--清·周容《芋老人传》 子不佣矣。 又如 (1)∶雇佣。如佣伍(雇佣的军队);佣钱(雇佣的酬金、工钱) (2)∶受雇佣。如佣作(受雇于人,为人工作);佣债(受雇于人,从事劳役以取酬劳);佣耕(受雇于人,为人耕 种);佣书(受雇于人,为人书写文字);佣客(受雇用的人);佣力(受雇出卖劳力) 佣 佣yòng 佣(傭)yōng受雇佣,出卖劳动力的人~工。 佣chōng 1.均;公平。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [yòng] chỉ âm.

Dông — Người lao động 用; 用 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 佣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict