學華語Kaori Dict

女傭

giản thể: 女佣

yōng

ㄋㄩˇ ㄩㄥ

NỮ DONG

  1. 1.(nữ) người giúp việc

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗是個好女傭。

    Mǎlì shì gě hǎo nǚyōng。

    Mary là một người giúp việc tốt

  • 2

    他雇傭了位女傭人。

    tā gùyōng le wèi nǚyōng rén。

    Anh ấy thuê một người giúp việc nữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女佣 nghĩa là gì? · Kaori Dict