學華語Kaori Dict

女朋友

péngyou

ㄋㄩˇ ㄆㄥˊ ㄧㄡ˙

NỮ BẰNG HỮU

HSK 1N

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是我女朋友,他是我男朋友。

    tā shì wǒ nǚ péng you tā shì wǒ nán péng you

    Cô ấy là bạn gái của tôi, anh ấy là bạn trai của tôi.

  • 2

    他沒有女朋友。

    tā méiyǒu nǚpéngyou。

    Ông ấy không có bạn gái

  • 3

    她是我的女朋友。

    tā shì wǒ de nǚpéngyou。

    Cô ấy là bạn gái của tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
  • BẰNG (朋) – bạn bè: Hai vầng trăng (月 nguyệt) treo sóng đôi trên trời — như đôi BẠN thân, BẰNG hữu chẳng rời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女朋友 nghĩa là gì? · Kaori Dict