學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
菲傭
菲傭
giản thể:
菲佣
Fēi
yōng
[ㄈㄟ ㄩㄥ]
PHI DONG
1.
người giúp việc Philippines
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雇傭
gùyōng
thuê
佣
yòng
tiền hoa hồng (cho người môi giới)
傭
yōng
thuê
菲
Fēi
viết tắt của Philippines 菲律賓|菲律宾[Fei1 lu:4 bin1]
菲
fēi
tươi tốt (cây cối)
菲
fěi
nghèo
不菲
bùfěi
đáng kể (chi phí, v.v.)
佣金
yòngjīn
tiền hoa hồng
逐字解
Từng chữ trong từ
菲
phi, phỉ
hương thơm
傭
dong, dung
bỏ tiền thuê, thuê, charter
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
費用
fèiyòng
chi phí
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
菲佣 nghĩa là gì? · Kaori Dict