不菲
bùfěi
[ㄅㄨˋ ㄈㄟˇ]
BẤT PHỈ
- 1.đáng kể (chi phí, v.v.)
- 2.dồi dào (mùa màng, v.v.)
- 3.cao (địa vị xã hội, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗穿的衣服看起來價格不菲。
Mǎlì chuān de yīfu kànqǐlai jiàgé bùfěi。
Áo mà Mary đang mặc trông như rất đắt tiền
- 2
這家店專賣高級寢具,價格不菲。
zhè jiā diàn zhuānmài gāojí qǐnjù, jiàgé bùfěi。
Cửa hàng này chuyên bán đồ ngủ cao cấp, giá cả đắt đỏ
- 3
這家餐廳的松露義大利麵價格不菲,但每一口都值得細細品味。
zhè jiā cāntīng de sōnglù yìdàlìmiàn jiàgé bùfěi, dàn měi yīkǒu dōu zhíde xìxìpǐnwèi。
Mì Ý truffle ở nhà hàng này có giá đắt, nhưng mỗi một miếng đều đáng để thưởng thức kỹ lưỡng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.