學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hương thơmmáy dịch

FēiPHI

  1. 1.viết tắt của Philippines 菲律賓|菲律宾[Fei1 lu:4 bin1]

fēiPHI

  1. 1.tươi tốt (cây cối)
  2. 2.thơm ngát
  3. 3.phenanthrene C14H10

fěiPHỈ

  1. 1.nghèo
  2. 2.khiêm tốn
  3. 3.không xứng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

菲〈形〉 花草的香气很浓的--常叠用 菲菲,香也。--《广雅》 芳菲菲兮满堂。--《楚辞·东皇太一》 别来春物已再菲,西望不见红日围。--苏轼《作书寄王晋卿忆前年寒食北城之游》 又如菲薇(草木茂密的样子) 菲〈名〉 一种无色结晶烃c14h10,熔点约100度,其母核由某些生物碱降解生成,用于染料和药物的合成 菲律宾的简称 菲林 菲仪 菲〈名〉 (形声。从艹,非声。本义菲菜,一种芜菁类植物。 菲 fēi花草芳香芳~。 菲fěi ⒈微,薄~食薄衣。 ⒉ 【菲菜】即"诸葛菜",像芜青,一年生草本,初夏开花,紫红色,果实四棱柱形。嫩茎叶可作蔬菜。 ⒊ 【菲薄】 ①微薄(数量少,质量差)。 ②轻视不要妄自~薄。 菲fèi 1.草鞋。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [fēi] chỉ âm.

cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 菲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict