例句Câu ví dụ
- 1
他雇用了新秘書。
tā gùyòng le xīnmì shū。
Anh ấy thuê một thư ký mới
- 2
"要雇用一個好的律師?" Al-Sayib問。
" yào gùyòng yīge hǎo de lǜshī ? " A l - S a y i b wèn。
Al-Sayib hỏi: 'Liệu có nên thuê một luật sư giỏi không?'
- 3
我需要雇用一個會計。
wǒ xūyào gùyòng yīge kuàijì。
Tôi cần thuê một kế toán.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
