學華語Kaori Dict

受僱

giản thể: 受雇

shòu

ㄕㄡˋ ㄍㄨˋ

THỌ CỐ

  1. 1.được thuê
  2. 2.được tuyển dụng
  3. 3.trả lương

例句Câu ví dụ

  • 1

    私家偵探們受雇調查這樁奇怪的案件。

    sījiā zhēntàn men shòugù diàochá zhè zhuāng qíguài de ànjiàn。

    Những thám tử tư được thuê điều tra vụ án kỳ lạ này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受僱 nghĩa là gì? · Kaori Dict