- 1.được thuê
- 2.được tuyển dụng
- 3.trả lương

例句Câu ví dụ
- 1
私家偵探們受雇調查這樁奇怪的案件。
sījiā zhēntàn men shòugù diàochá zhè zhuāng qíguài de ànjiàn。
Những thám tử tư được thuê điều tra vụ án kỳ lạ này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.