主意
zhǔyi
[ㄓㄨˇ ㄧ˙]
CHỦ Ý
HSK 3TOCFL 4N
- 1.kế hoạch
- 2.ý tưởng
- 3.quyết định
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.LT:個|个[ge4]
- 5.cách phát âm Bắc Kinh [zhu2 yi5]

例句Câu ví dụ
- 1
這是個好主意。
zhè shì gè hǎo zhǔ yi
Đây là một ý tưởng tốt
- 2
別輕易改變主意。
bié qīng yì gǎi biàn zhǔ yi
Đừng dễ dàng thay đổi ý kiến.
- 3
我沒主意了。
wǒ méi zhǔyi le。
Tôi đã hết ý tưởng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.