學華語Kaori Dict

主義

giản thể: 主义

zhǔ

ㄓㄨˇ ㄧˋ

CHỦ NGHĨA

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.chủ nghĩa
  2. 2.tư tưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有悲觀主義者就沒有樂觀主義者。

    méiyǒu bēiguān zhǔyì zhě jiù méiyǒu lèguānzhǔyì zhě。

    Không có nhà hoài nghi thì không có nhà lạc quan.

  • 2

    許多自然環境保護主義者擔心持續屠殺鯨魚正推動這些動物走向滅絕。

    xǔduō zìrán huánjìngbǎohù zhǔyì zhě dānxīn chíxù túshā jīngyú zhèng tuīdòng zhèxiē dòngwù zǒuxiàng mièjué。

    Nhiều nhà bảo tồn môi trường tự nhiên lo ngại việc săn bắt liên tục cá voi đang đẩy loài này đến bờ tuyệt chủng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主義 nghĩa là gì? · Kaori Dict