學華語Kaori Dict

古人

rén

ㄍㄨˇ ㄖㄣˊ

CỔ NHÂN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.người thời cổ đại
  2. 2.người xưa
  3. 3.các loài người đã tuyệt chủng như Homo erectus hoặc Homo neanderthalensis
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(văn học) người đã khuất

例句Câu ví dụ

  • 1

    古人喜歡講關於勇氣的故事。

    gǔrén xǐhuan jiǎng guānyú yǒngqì de gùshi。

    Người xưa thích kể chuyện về dũng cảm

  • 2

    古人常用南風象徵溫暖、希望與遠方的消息。

    gǔrén chángyòng nán fēng xiàngzhēng wēnnuǎn、 xīwàng yǔ yuǎnfāng de xiāoxi。

    Người xưa thường dùng gió nam để tượng trưng cho sự ấm áp, hy vọng và tin tức từ phương xa

  • 3

    我寫出的話就是我想說的,豈能受古人的規範束縛!

    wǒ xiě chū dehuà jiùshì wǒ xiǎng shuō de, qǐ néng shòu gǔrén de guīfàn shùfù!

    Những lời tôi viết ra chính là những gì tôi muốn nói, làm sao chịu được ràng buộc của người xưa!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古人 nghĩa là gì? · Kaori Dict