學華語Kaori Dict

經典

giản thể: 经典

jīngdiǎn

ㄐㄧㄥ ㄉㄧㄢˇ

KINH ĐIỂN

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.kinh điển
  2. 2.chữ viết tôn giáo
  3. 3.cổ điển
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.kinh điển (ví dụ, trường hợp,...)
  2. 5.điển hình

例句Câu ví dụ

  • 1

    這張光盤是經典唱片。

    zhè zhāng guāng pán shì jīng diǎn chàng piàn

    Đĩa này là bản nhạc kinh điển

  • 2

    以前他們有時會聽經典音樂。

    yǐqián tāmen yǒushí huì tīng jīngdiǎn yīnyuè。

    Trước đây họ đôi khi nghe nhạc cổ điển.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

經典 nghĩa là gì? · Kaori Dict