- 1.kinh điển
- 2.chữ viết tôn giáo
- 3.cổ điển
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.kinh điển (ví dụ, trường hợp,...)
- 5.điển hình

例句Câu ví dụ
- 1
這張光盤是經典唱片。
zhè zhāng guāng pán shì jīng diǎn chàng piàn
Đĩa này là bản nhạc kinh điển
- 2
以前他們有時會聽經典音樂。
yǐqián tāmen yǒushí huì tīng jīngdiǎn yīnyuè。
Trước đây họ đôi khi nghe nhạc cổ điển.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.