學華語Kaori Dict

景點

giản thể: 景点

jǐngdiǎn

ㄐㄧㄥˇ ㄉㄧㄢˇ

CẢNH ĐIỂM

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.điểm du lịch; danh lam thắng cảnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是有名的景點。

    zhè shì yǒu míng de jǐng diǎn

    Đây là điểm du lịch nổi tiếng

  • 2

    瑞士有很多景點。

    Ruìshì yǒu hěn duō jǐngdiǎn。

    Thụy Sĩ có nhiều điểm đến

  • 3

    珊瑚礁是這個地區的主要景點。

    shānhújiāo shì zhège dìqū de zhǔyào jǐngdiǎn。

    Rặng san hô là điểm du lịch nổi bật của khu vực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

景點 nghĩa là gì? · Kaori Dict