- 1.điểm du lịch; danh lam thắng cảnh

例句Câu ví dụ
- 1
這是有名的景點。
zhè shì yǒu míng de jǐng diǎn
Đây là điểm du lịch nổi tiếng
- 2
瑞士有很多景點。
Ruìshì yǒu hěn duō jǐngdiǎn。
Thụy Sĩ có nhiều điểm đến
- 3
珊瑚礁是這個地區的主要景點。
shānhújiāo shì zhège dìqū de zhǔyào jǐngdiǎn。
Rặng san hô là điểm du lịch nổi bật của khu vực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.