學華語Kaori Dict

董事

dǒngshì

ㄉㄨㄥˇ ㄕˋ

ĐỔNG SỰ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.thành viên hội đồng quản trị

例句Câu ví dụ

  • 1

    董事長劉文奇敬上。

    dǒngshìzhǎng Liú wén jī jìngshàng。

    Chủ tịch Lưu Văn Kỳ kính gửi

  • 2

    昨天的董事會會議非常成功。

    zuótiān de dǒngshìhuì huìyì fēicháng chénggōng。

    Họp hội đồng vào hôm qua rất thành công

  • 3

    昨天的董事會會議是一個大成功。

    zuótiān de dǒngshìhuì huìyì shì yīge dà chénggōng。

    Hội đồng ngày hôm qua là một thành công lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

董事 nghĩa là gì? · Kaori Dict