懂事
dǒngshì
[ㄉㄨㄥˇ ㄕˋ]
ĐỔNG SỰ
HSK 7-9TOCFL 5
- 1.trưởng thành, không còn ngây thơ của trẻ con; nhận biết được chuyện gì đang xảy ra trên thế giới
- 2.(đặc biệt là trẻ em) hiểu chuyện; chu đáo; thông minh

例句Câu ví dụ
- 1
他已經長大該懂事了。
tā yǐjīng zhǎngdà gāi dǒngshì le。
Anh đã đủ lớn để nên biết điều
- 2
她年紀夠大該懂事了。
tā niánjì gòu dà gāi dǒngshì le。
Cô ấy đủ lớn để nên hiểu chuyện
- 3
你們這些家伙真不懂事。
nǐmen zhèxiē jiāhuo zhēn bù dǒngshì。
Các anh em này thật là không hiểu chuyện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 懂ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!