學華語Kaori Dict

鼓舞

ㄍㄨˇ ㄨˇ

CỔ VŨ

HSK 7-9TOCFL 6V/Adj
  1. 1.tin vui phấn chấn
  2. 2.thúc đẩy (tinh thần)
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我藉由聽音樂來鼓舞我自己。

    wǒ jièyóu tīng yīnyuè lái gǔwǔ wǒ zìjǐ。

    Tôi khích lệ bản thân bằng cách nghe nhạc

  • 2

    她是一個奇怪,神秘和鼓舞人心的詩人。

    tā shì yīge qíguài, shénmì hé gǔwǔ rénxīn de shīrén。

    Cô ấy là một nhà thơ kỳ lạ, bí ẩn và truyền cảm hứng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼓舞 nghĩa là gì? · Kaori Dict