學華語Kaori Dict

舞蹈

dǎo

ㄨˇ ㄉㄠˇ

VŨ ĐẠO

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.múa (nghệ thuật biểu diễn)
  2. 2.nhảy múa

例句Câu ví dụ

  • 1

    她跳舞蹈。

    tā tiào wǔ dǎo

    Cô ấy nhảy múa

  • 2

    她跳民族舞蹈。

    tā tiào mín zú wǔ dǎo

    Cô ấy nhảy múa dân gian

  • 3

    貝蒂是一個舞蹈老師。

    Bèi dì shì yīge wǔdǎo lǎoshī。

    Betti là một giáo viên dạy nhảy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舞蹈 nghĩa là gì? · Kaori Dict