例句Câu ví dụ
- 1
她跳舞蹈。
tā tiào wǔ dǎo
Cô ấy nhảy múa
- 2
她跳民族舞蹈。
tā tiào mín zú wǔ dǎo
Cô ấy nhảy múa dân gian
- 3
貝蒂是一個舞蹈老師。
Bèi dì shì yīge wǔdǎo lǎoshī。
Betti là một giáo viên dạy nhảy
她跳舞蹈。
tā tiào wǔ dǎo
Cô ấy nhảy múa
她跳民族舞蹈。
tā tiào mín zú wǔ dǎo
Cô ấy nhảy múa dân gian
貝蒂是一個舞蹈老師。
Bèi dì shì yīge wǔdǎo lǎoshī。
Betti là một giáo viên dạy nhảy